ngôi trời
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôi vua, ngôi báu: "ngôi trời" là một từ cổ, dùng để chỉ ngôi vua, vị trí tối cao của hoàng đế, được coi là do Trời (Thiên mệnh) ban cho.
- Vương vị, đế vị: Chỉ địa vị và quyền lực tối thượng của người đứng đầu một triều đại phong kiến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vua Gia Long lên ngôi trời, mở ra triều Nguyễn. (Vua Gia Long lên ngôi vua, mở ra triều Nguyễn.)
- Ngôi trời là biểu tượng cho quyền lực tối cao thời phong kiến. (Ngôi vua là biểu tượng cho quyền lực tối cao thời phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên ngôi trời": lên ngôi hoàng đế, bắt đầu trị vì.
- Sau khi dẹp loạn, vị tướng ấy chính thức lên ngôi trời. (Sau khi dẹp loạn, vị tướng ấy chính thức lên ngôi hoàng đế.)
"truyền ngôi trời": truyền lại ngôi vua cho người kế vị.
- Nhà vua quyết định truyền ngôi trời cho thái tử. (Nhà vua quyết định truyền lại ngôi vua cho thái tử.)
Biến thể và từ gần giống
Ngôi báu (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ ngôi vua.
- Cuộc tranh giành ngôi báu diễn ra vô cùng khốc liệt. (Cuộc tranh giành ngôi vua diễn ra vô cùng khốc liệt.)
Hoàng vị (danh từ): vị trí của hoàng đế.
- Đế vị (danh từ): ngôi vị của đế vương.
Từ đồng nghĩa
- Ngôi vua: ngôi vị của nhà vua.
- Ngai vàng: ghế vua, thường dùng để chỉ vương quyền.
- Vương vị: địa vị của bậc vương giả.
Lưu ý
- Từ cổ: "Ngôi trời" là một từ ngữ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như "ngôi vua", "ngai vàng" hơn.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng, tôn kính và nhấn mạnh tính chính thống, "thiên mệnh" của quyền lực nhà vua.
- X. Ngôi, ngh.1.